抱瑜握瑾 bào yú wò jǐn · bão du ác cẩn Hán Việt: bão du ác cẩn · Pinyin: bào yú wò jǐn Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 瑜 (du) + 握 (ác) + 瑾 (cẩn)Pinyinbào yú wò jǐnHán Việtbão du ác cẩnCấu tạo抱 + 瑜 + 握 + 瑾 · bão + du + ác + cẩn nghĩa thành phần: bão + du + ác + cẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瑜、瑾:美玉。比喻具有纯洁高尚的品德。