抱甕出灌

bào wèng chū guàn bão úng xuất quán

Hán Việt: bão úng xuất quán · Pinyin: bào wèng chū guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (úng) + (xuất) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抱着水瓮去灌溉。比喻费力多而收效少。