抱甕灌園 bào wèng guàn yuán · bão úng quán viên Hán Việt: bão úng quán viên · Pinyin: bào wèng guàn yuán Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 甕 (úng) + 灌 (quán) + 園 (viên)Pinyinbào wèng guàn yuánHán Việtbão úng quán viênCấu tạo抱 + 甕 + 灌 + 園 · bão + úng + quán + viên nghĩa thành phần: bão + úng + quán + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻安于拙陋的淳朴生活。