抱甕灌圃 bão úng quán phố Hán Việt: bão úng quán phố Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 甕 (úng) + 灌 (quán) + 圃 (phố)Hán Việtbão úng quán phốCấu tạo抱 + 甕 + 灌 + 圃 · bão + úng + quán + phố nghĩa thành phần: bão + úng + quán + phố Nghĩa EngCihui 抱瓮灌圃 àowèngguànpǔ id. <wr.> expend much effort with little results