抱病工作

bão bệnh công tác

Hán Việt: bão bệnh công tác

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (bệnh) + (công) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抱病工作 àobìng gōngzuò v.p. go on working despite ill health