抱着興趣 bão trứ hưng thú Hán Việt: bão trứ hưng thú Tổng quan xem interested Cấu tạo: 抱 (bão) + 着 (trứ) + 興 (hưng) + 趣 (thú)Hán Việtbão trứ hưng thúCấu tạo抱 + 着 + 興 + 趣 · bão + trứ + hưng + thú nghĩa thành phần: bão + trứ + hưng + thú Nghĩa ViệtCihui xem interested