抱素懷樸 bào sù huái pǔ · bão tố hoài phác Hán Việt: bão tố hoài phác · Pinyin: bào sù huái pǔ Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 素 (tố) + 懷 (hoài) + 樸 (phác)Pinyinbào sù huái pǔHán Việtbão tố hoài phácCấu tạo抱 + 素 + 懷 + 樸 · bão + tố + hoài + phác nghĩa thành phần: bão + tố + hoài + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 素、朴:指事物的自然状态。借指民风淳厚,人心安定。