抱罪懷瑕 bào zuì huái xiá · bão tội hoài hà Hán Việt: bão tội hoài hà · Pinyin: bào zuì huái xiá Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 罪 (tội) + 懷 (hoài) + 瑕 (hà)Pinyinbào zuì huái xiáHán Việtbão tội hoài hàCấu tạo抱 + 罪 + 懷 + 瑕 · bão + tội + hoài + hà nghĩa thành phần: bão + tội + hoài + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瑕:美玉上的斑点,比喻缺点错误。指因犯过错误而感到内疚。