抱膝而坐

bão tất nhi tọa

Hán Việt: bão tất nhi tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (tất) + (nhi) + (tọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抱膝而坐 àoxī'érzuò f.e. sit with one's arms around one's knees