抱虎枕蛟

bào hǔ zhěn jāo bão hổ chẩm giao

Hán Việt: bão hổ chẩm giao · Pinyin: bào hǔ zhěn jāo

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (hổ) + (chẩm) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枕:以头枕物;蛟:古代传说中的独角龙。双手抱着老虎,送枕着蛟龙。比喻处境危险。