抱表寢繩

bào biǎo qǐn shéng bão biểu tẩm thằng

Hán Việt: bão biểu tẩm thằng · Pinyin: bào biǎo qǐn shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (biểu) + (tẩm) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指坐卧不离准则。意谓坚持德操。