抱表寢繩 bào biǎo qǐn shéng · bão biểu tẩm thằng Hán Việt: bão biểu tẩm thằng · Pinyin: bào biǎo qǐn shéng Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 表 (biểu) + 寢 (tẩm) + 繩 (thằng)Pinyinbào biǎo qǐn shéngHán Việtbão biểu tẩm thằngCấu tạo抱 + 表 + 寢 + 繩 · bão + biểu + tẩm + thằng nghĩa thành phần: bão + biểu + tẩm + thằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指坐卧不离准则。意谓坚持德操。