抱表寢繩

bào biǎo qǐn shéng bão biểu tẩm thằng

Hán Việt: bão biểu tẩm thằng · Pinyin: bào biǎo qǐn shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (biểu) + (tẩm) + (thằng)