抱誠守真

bào chéng shǒu zhēn bão thành thủ chân

Hán Việt: bão thành thủ chân · Pinyin: bào chéng shǒu zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (thành) + (thủ) + (chân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 信守真誠。如:「他為人誠實,剛健不撓,真可謂抱誠守真之士。」

Eng

  • Cihui 抱誠守真 àochéngshǒuzhēn f.e. honest and truthful