抱誠守真

bào chéng shǒu zhēn bão thành thủ chân

Hán Việt: bão thành thủ chân · Pinyin: bào chéng shǒu zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (thành) + (thủ) + (chân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抱:存在心里。志在真诚,恪守不违。
  • Tân Hoa Tự Điển 抱存在心里。志在真诚,恪守不违。

Eng

  • Cihui 抱誠守真 àochéngshǒuzhēn f.e. honest and truthful