抱負不凡 bào fù bù fán · bão phụ bất phàm Hán Việt: bão phụ bất phàm · Pinyin: bào fù bù fán Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 負 (phụ) + 不 (bất) + 凡 (phàm)Pinyinbào fù bù fánHán Việtbão phụ bất phàmCấu tạo抱 + 負 + 不 + 凡 · bão + phụ + bất + phàm nghĩa thành phần: bão + phụ + bất + phàm Nghĩa EngCihui 抱負不凡 àofubùfán f.e. have extraordinary aspirations