抱贓叫屈 bào zāng jiào qū · bão tang khiếu khuất Hán Việt: bão tang khiếu khuất · Pinyin: bào zāng jiào qū Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 贓 (tang) + 叫 (khiếu) + 屈 (khuất)Pinyinbào zāng jiào qūHán Việtbão tang khiếu khuấtCấu tạo抱 + 贓 + 叫 + 屈 · bão + tang + khiếu + khuất nghĩa thành phần: bão + tang + khiếu + khuất