抱負

bào fù bão phụ

Hán Việt: bão phụ · Pinyin: bào fù

Tổng quan

hoài bão | tham vọng m vác, càm cắp — Ôm giữ trong lòng. bão phụ bão phụ ☆Ôm vác, càm cắp — Ôm giữ trong lòng. hoài bão; tham vọng; nguyện vọng; khát vọng (ý đồ và quyết tâm lớn lao, thường dùng trong văn viết) 。遠大的意圖和決心,多用於書面語。 遠大抱負 hoài bão lớn lao 有抱負 có hoài bão

Cấu tạo: (bão) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bão phụ bão phụ ☆Ôm vác, càm cắp — Ôm giữ trong lòng.
  • Cihui hoài bão | tham vọng m vác, càm cắp — Ôm giữ trong lòng. bão phụ bão phụ ☆Ôm vác, càm cắp — Ôm giữ trong lòng. hoài bão; tham vọng; nguyện vọng; khát vọng (ý đồ và quyết tâm lớn lao, thường dùng trong văn viết) 。遠大的意圖和決心,多用於書面語。 遠大抱負 hoài bão lớn lao 有抱負 có hoài bão

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中有所懷抱。指志向、理想、願望。《儒林外史》第三五回:「老先生抱負大才,要從正途出身,不屑這徵辟。」《紅樓夢》第一回:「雨村吟罷,因又思及平生抱負苦未逢時,乃又搔首對天長歎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远大的志向:有~|~不凡。

Eng

  • CC-CEDICT aspiration|ambition
  • Cihui aspiration; ambition

ja

  • JMdict aspiration|ambition|plan|hopes|wishes

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

志向 · 志愿 · 愿望