抱關執籥 bào guān zhí yuè · bão quan chấp thược Hán Việt: bão quan chấp thược · Pinyin: bào guān zhí yuè Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 關 (quan) + 執 (chấp) + 籥 (thược)Pinyinbào guān zhí yuèHán Việtbão quan chấp thượcCấu tạo抱 + 關 + 執 + 籥 · bão + quan + chấp + thược nghĩa thành phần: bão + quan + chấp + thược