抱閘單元 bào zhá dān yuán · bão áp đan nguyên Hán Việt: bão áp đan nguyên · Pinyin: bào zhá dān yuán Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 閘 (áp) + 單 (đan) + 元 (nguyên)Pinyinbào zhá dān yuánHán Việtbão áp đan nguyênCấu tạo抱 + 閘 + 單 + 元 · bão + áp + đan + nguyên nghĩa thành phần: bão + áp + đan + nguyên