抱雞養竹 bào jī yǎng zhú · bão kê dưỡng trúc Hán Việt: bão kê dưỡng trúc · Pinyin: bào jī yǎng zhú Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 雞 (kê) + 養 (dưỡng) + 竹 (trúc)Pinyinbào jī yǎng zhúHán Việtbão kê dưỡng trúcCấu tạo抱 + 雞 + 養 + 竹 · bão + kê + dưỡng + trúc nghĩa thành phần: bão + kê + dưỡng + trúc