抱頭縮項

bào tóu suō xiàng bão đầu súc hạng

Hán Việt: bão đầu súc hạng · Pinyin: bào tóu suō xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (đầu) + (súc) + (hạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抱著頭,縮著脖子。形容人畏縮不前。元.武漢臣《玉壺春》第二折:「若是我老把勢展旗旛立馬停驂,著那俊才郎倒戈甲抱頭縮項。」