抱首而遁 bão thủ nhi độn Hán Việt: bão thủ nhi độn Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 首 (thủ) + 而 (nhi) + 遁 (độn)Hán Việtbão thủ nhi độnCấu tạo抱 + 首 + 而 + 遁 · bão + thủ + nhi + độn nghĩa thành phần: bão + thủ + nhi + độn Nghĩa EngCihui 抱首而遁 àoshǒu'érdùn f.e. hide one's face and retreat