抱雞養竹

bào jī yǎng zhú bão kê dưỡng trúc

Hán Việt: bão kê dưỡng trúc · Pinyin: bào jī yǎng zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (kê) + (dưỡng) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐朝新昌县令夏侯彪之一到任就叫里正代他抱小鸡养竹子,自己坐收渔利。比喻官吏坐地盘剥,不择手段。