抵制外貨

để chế ngoại hóa

Hán Việt: để chế ngoại hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (để) + (chế) + (ngoại) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抵制外貨 ǐzhì wàihuò v.o. boycott foreign goods