抵禦風暴的 để ngữ phong bạo đích Hán Việt: để ngữ phong bạo đích Tổng quan Cấu tạo: 抵 (để) + 禦 (ngữ) + 風 (phong) + 暴 (bạo) + 的 (đích)Hán Việtđể ngữ phong bạo đíchCấu tạo抵 + 禦 + 風 + 暴 + 的 · để + ngữ + phong + bạo + đích nghĩa thành phần: để + ngữ + phong + bạo + đích Nghĩa EngCihui stormproof