抵抗運動 dǐ kàng yùn dòng · để kháng vận động Hán Việt: để kháng vận động · Pinyin: dǐ kàng yùn dòng Tổng quan Cấu tạo: 抵 (để) + 抗 (kháng) + 運 (vận) + 動 (động)Pinyindǐ kàng yùn dòngHán Việtđể kháng vận độngCấu tạo抵 + 抗 + 運 + 動 · để + kháng + vận + động nghĩa thành phần: để + kháng + vận + động Nghĩa jaJMdict resistance movement