抵押房屋 để áp phòng ốc Hán Việt: để áp phòng ốc Tổng quan Cấu tạo: 抵 (để) + 押 (áp) + 房 (phòng) + 屋 (ốc)Hán Việtđể áp phòng ốcCấu tạo抵 + 押 + 房 + 屋 · để + áp + phòng + ốc nghĩa thành phần: để + áp + phòng + ốc Nghĩa EngCihui have monkey on house