抵押權人

để áp quyền nhân

Hán Việt: để áp quyền nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (để) + (áp) + (quyền) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抵押權人 ǐyāquánrén n. mortgagee M:ge/¹míng/²wèi