抵擋不住 để đáng bất trụ Hán Việt: để đáng bất trụ Tổng quan Cấu tạo: 抵 (để) + 擋 (đáng) + 不 (bất) + 住 (trụ)Hán Việtđể đáng bất trụCấu tạo抵 + 擋 + 不 + 住 · để + đáng + bất + trụ nghĩa thành phần: để + đáng + bất + trụ Nghĩa EngCihui 抵擋不住 ǐdǎng bù zhù r.v. unable to keep out or ward off