抵掌而談

dǐ zhǎng ér tán để chưởng nhi đàm

Hán Việt: để chưởng nhi đàm · Pinyin: dǐ zhǎng ér tán

Tổng quan

Cấu tạo: (để) + (chưởng) + (nhi) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抵掌:击掌。指谈得很融洽。
  • Tân Hoa Tự Điển 指谈得很融洽。

Eng

  • Cihui 抵掌而談 ǐzhǎng'értán f.e. have a close and animated talk