抵掌谈兵
để chưởng đàm binh
Hán Việt: để chưởng đàm binh · Pinyin: dǐ zhǎng tán bīng
Tổng quan
抵掌:击掌; 兵:军事。拍着手谈军事。形容毫无拘束地畅谈军事。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抵掌:击掌; 兵:军事。拍着手谈军事。形容毫无拘束地畅谈军事。
Hán Việt: để chưởng đàm binh · Pinyin: dǐ zhǎng tán bīng
抵掌:击掌; 兵:军事。拍着手谈军事。形容毫无拘束地畅谈军事。