抵瑕蹈隙
để hà đạo khích
Hán Việt: để hà đạo khích · Pinyin: dǐ xiá dǎo xì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 針對他人弱點、短處加以指摘攻擊。如:「別對他人抵瑕蹈隙、攻訐隱私。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隙:裂缝,间隙。指攻击别人的弱点或错误。
- Tân Hoa Tự Điển 隙裂缝,间隙。指攻击别人的弱点或错误。
Eng
- Cihui 抵瑕蹈隙 ǐxiádǎoxì f.e. 1. attack sb.'s weak points 2. pick holes in; find fault with