抵補音長 để bổ âm trường Hán Việt: để bổ âm trường Tổng quan Cấu tạo: 抵 (để) + 補 (bổ) + 音 (âm) + 長 (trường)Hán Việtđể bổ âm trườngCấu tạo抵 + 補 + 音 + 長 · để + bổ + âm + trường nghĩa thành phần: để + bổ + âm + trường Nghĩa EngCihui 抵補音長 ǐbǔ yīncháng n. <lg.> compensative lengthening