抵足談心

dǐ zú tán xīn để túc đàm tâm

Hán Việt: để túc đàm tâm · Pinyin: dǐ zú tán xīn

Tổng quan

nói chuyện thân mật

Cấu tạo: (để) + (túc) + (đàm) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói chuyện thân mật
  • Cihui nói chuyện thân mật。抵足:指同床安睡。謂抵足而眠,徹夜長談。形容親切深厚的情誼。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同榻而臥,親切談心。形容彼此情誼深厚。《野叟曝言》第四八回:「這吳先生是我鄉親,今日要抵足談心,不回館了。」