抵足談心

dǐ zú tán xīn để túc đàm tâm

Hán Việt: để túc đàm tâm · Pinyin: dǐ zú tán xīn

Tổng quan

nói chuyện thân mật

Cấu tạo: (để) + (túc) + (đàm) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói chuyện thân mật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同床共卧,亲切谈心。形容彼此间情谊深厚。