抵銷關稅 để tiêu quan thuế Hán Việt: để tiêu quan thuế Tổng quan Cấu tạo: 抵 (để) + 銷 (tiêu) + 關 (quan) + 稅 (thuế)Hán Việtđể tiêu quan thuếCấu tạo抵 + 銷 + 關 + 稅 · để + tiêu + quan + thuế nghĩa thành phần: để + tiêu + quan + thuế Nghĩa EngCihui 抵銷關稅 ǐxiāo guānshuì n. countervailing customs duties