抵销关税

để tiêu quan thuế

Hán Việt: để tiêu quan thuế

Tổng quan

Cấu tạo: 抵 (để) + 銷 (tiêu) + 關 (quan) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế đối kháng
  • Biên soạn countervailing customs duties

Eng

  • Cihui 抵銷關稅 ǐxiāo guānshuì n. countervailing customs duties

Từ liên quan

Gần nghĩa

关税同盟 · 关税国境 · 关税壁垒 · 关税联盟 · 关税重的 · 关税表 · 关税优惠 · 关税减免