抵雀捐金 để tước quyên kim Hán Việt: để tước quyên kim Tổng quan Cấu tạo: 抵 (để) + 雀 (tước) + 捐 (quyên) + 金 (kim)Hán Việtđể tước quyên kimCấu tạo抵 + 雀 + 捐 + 金 · để + tước + quyên + kim nghĩa thành phần: để + tước + quyên + kim