抹了良心 mạt liễu lương tâm Hán Việt: mạt liễu lương tâm Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 了 (liễu) + 良 (lương) + 心 (tâm)Hán Việtmạt liễu lương tâmCấu tạo抹 + 了 + 良 + 心 · mạt + liễu + lương + tâm nghĩa thành phần: mạt + liễu + lương + tâm Nghĩa EngCihui 抹了良心 ǒle liángxīn v.o. be unconscionable; be devoid of conscience