抹灰工程 mǒ huī gōng chéng · mạt hôi công trình Hán Việt: mạt hôi công trình · Pinyin: mǒ huī gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 灰 (hôi) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyinmǒ huī gōng chéngHán Việtmạt hôi công trìnhCấu tạo抹 + 灰 + 工 + 程 · mạt + hôi + công + trình nghĩa thành phần: mạt + hôi + công + trình