抹灰脫層 mạt hôi thoát tằng Hán Việt: mạt hôi thoát tằng Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 灰 (hôi) + 脫 (thoát) + 層 (tằng)Hán Việtmạt hôi thoát tằngCấu tạo抹 + 灰 + 脫 + 層 · mạt + hôi + thoát + tằng nghĩa thành phần: mạt + hôi + thoát + tằng Nghĩa EngCihui addling