抹眉小索

mǒ méi xiǎo suǒ mạt mi tiểu tác

Hán Việt: mạt mi tiểu tác · Pinyin: mǒ méi xiǎo suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (mi) + (tiểu) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捕捉野兽陷阱旁所设的绳子。其高齐眉,以免行人误陷,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捕捉野兽陷阱旁所设的绳子。其高齐眉,以免行人误陷,故称。