抹眉頭巾

mǒ méi tóu jīn mạt mi đầu cân

Hán Việt: mạt mi đầu cân · Pinyin: mǒ méi tóu jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (mi) + (đầu) + (cân)