抹粉施脂

mò fěn shī zhī mạt phấn thi chi

Hán Việt: mạt phấn thi chi · Pinyin: mò fěn shī zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (phấn) + (thi) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 梳妝打扮。《紅樓夢》第一○○回:「若是薛蝌在家,他便抹粉施脂,描眉畫鬢,奇情異致的打扮收拾起來。」也作「搽脂抹粉」、「擦脂抹粉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指化妆打扮。今亦用于形容掩饰、遮盖。同“搽脂抹粉”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指化妆打扮。今亦用于形容掩饰、遮盖。同搽脂抹粉”。