抹角轉彎 mǒ jiǎo zhuǎn wān · mạt giác chuyển loan Hán Việt: mạt giác chuyển loan · Pinyin: mǒ jiǎo zhuǎn wān Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 角 (giác) + 轉 (chuyển) + 彎 (loan)Pinyinmǒ jiǎo zhuǎn wānHán Việtmạt giác chuyển loanCấu tạo抹 + 角 + 轉 + 彎 · mạt + giác + chuyển + loan nghĩa thành phần: mạt + giác + chuyển + loan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"抹角转湾"。