抹面剝落 mạt diện bác lạc Hán Việt: mạt diện bác lạc Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 面 (diện) + 剝 (bác) + 落 (lạc)Hán Việtmạt diện bác lạcCấu tạo抹 + 面 + 剝 + 落 · mạt + diện + bác + lạc nghĩa thành phần: mạt + diện + bác + lạc Nghĩa EngCihui addling