抹香鯨類 mạt hương kình loại Hán Việt: mạt hương kình loại Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 香 (hương) + 鯨 (kình) + 類 (loại)Hán Việtmạt hương kình loạiCấu tạo抹 + 香 + 鯨 + 類 · mạt + hương + kình + loại nghĩa thành phần: mạt + hương + kình + loại Nghĩa EngCihui Physeteroid