抹香鯨科

mǒ xiāng jīng kē mạt hương kình khoa

Hán Việt: mạt hương kình khoa · Pinyin: mǒ xiāng jīng kē

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (hương) + (kình) + (khoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Physeteridae