押韻俚語

áp vận lí ngữ

Hán Việt: áp vận lí ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (vận) + (lí) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 押韻俚語 āyùn lǐyǔ n. <lg.> rhyming slang