押韵俚语 áp vận lí ngữ Hán Việt: áp vận lí ngữ Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 韻 (vận) + 俚 (lí) + 語 (ngữ)Hán Việtáp vận lí ngữTừ loạidanhCấu tạo押 + 韻 + 俚 + 語 · áp + vận + lí + ngữ nghĩa thành phần: áp + vận + lí + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếng lóng có vầnBiên soạn rhyming slangEngCihui 押韻俚語 āyùn lǐyǔ n. <lg.> rhyming slang Từ liên quan Gần nghĩa俚语的 · 押韵翻译 · 押韵诗歌 · 押韵词