押韻翻譯 áp vận phiên dịch Hán Việt: áp vận phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 韻 (vận) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtáp vận phiên dịchCấu tạo押 + 韻 + 翻 + 譯 · áp + vận + phiên + dịch nghĩa thành phần: áp + vận + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 押韻翻譯 āyùn fānyì n. <lg.> rhymed translation